Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

积极进取 (jījíjìnqǔ)

jījíjìnqǔ

Hán Việt
tí cực tiến thủ

Nghĩa

  1. chủ động

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ