Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

程度 (chéngdù)

chéngdù

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trình độ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. trình độ; mức độ; loại; cấp (văn hoá, giáo dục, tri thức)
  2. mức; nỗi; đỗi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 程度