程度 (chéngdù)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- trình độ
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- trình độ; mức độ; loại; cấp (văn hoá, giáo dục, tri thức)
- mức; nỗi; đỗi
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.