Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

稳定性 (wěndìngxìng)

wěndìngxìng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ổn định tính

Nghĩa

  1. sự ổn định

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 稳定性