Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
穷
国
穷国 (qióngguó)
qióngguó
Từ loại
Động từ
Hán Việt
cùng quốc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nước nghèo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
穷
qióng
nghèo; nghèo nàn; cùng; tận cùng; khốn cùng
国
guó
quốc; quốc gia; nước; xứ; quốc (biểu tượng của đất nước)