穷愁潦倒穷愁潦倒 (qióngchóulǎodǎo)qióngchóulǎodǎoHán Việtcùng sầu lạo đảoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nghèo khổ và khó khăn2trong hoàn cảnh rất éo le