空闲空闲 (kòngxián)kòngxiánCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từ, Tính từHán Việtkhống nhànLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhàn rỗi; rỗi rãi; rảnh2lúc nhàn rỗi; khi rảnh3để không; bỏ trống