Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
穿
马
路
穿马路 (chuānmǎlù)
chuānmǎlù
Hán Việt
xuyên mã lộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
băng qua (một con phố)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
穿
chuān
mặc; đi; mang; đeo (giầy, tất, găng tay...); chọc thủng; xuyên thủng; chọc thấu; chọc; xuyên; thấu
马
mǎ
ngựa; ngọ; họ Mã
路
lù
đường xá; đường; đường lộ; lộ trình; đường đi
Từ có chứa 穿马路
乱穿马路
luànchuānmǎlù
loạn xuyên mã lộ
Qua đường ẩu; người đi bộ vượt đèn đỏ