Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

路 (lù)

lù

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Danh từ chỉ vị trí, Số từ
Hán Việt
lộ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đường xá; đường; đường lộ
  2. lộ trình; đường đi
  3. đường hướng; đường lối
  4. mạch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 路