Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

线路 (xiànlù)

xiànlù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tuyến lộ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tuyến; đường dây; mạng lưới; tuyến đường (tải điện, ô tô...)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 线路