Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

电话线路 (diànhuàxiànlù)

diànhuàxiànlù

Hán Việt
điện thoại tuyến lộ

Nghĩa

  1. đường dây điện thoại
  2. đường dây nói

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ