Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

突出 (tūchū)

tūchū

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
đột xuất
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. xông ra
  2. nhô ra; nhô lên; nổi lên; thách; chòi
  3. nổi bật; nổi trội
  4. xuất sắc; vượt trội

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 突出