Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
窥
知
窥知 (kuīzhī)
kuīzhī
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khuy tri
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khám phá
2
tìm hiểu về
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
窥
kuī
hé; nhìn lén; nhìn trộm; dòm ngó; liếc trộm
知
zhī
biết; làm cho biết; cho biết