立刻立刻 (lìkè)lìkèCấp độ HSKHSK 5Từ loạiPhó từ, 副Hán Việtlập khắcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lập tức; tức khắc; ngay; luôn; tức khắc; liền lập tức2tức thì, ngay tắc lự