Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
站
立
站立 (zhànlì)
zhànlì
Từ loại
Động từ
Hán Việt
trạm lập
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đứng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
站
zhàn
đứng; dừng lại; đứng lại
立
lì
đứng; dựng (đứng lên cho cao)