竞争 (jìngzhēng)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- cạnh tranh
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- cạnh tranh; đua tranh; ganh đua; chen vai; đua chen; ganh
- bon chen
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.