竞赛竞赛 (jìngsài)jìngsàiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtcạnh táiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thi đua; thi đấu, cuộc đua; đua; chạy đua2ganh