Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

童话 (tónghuà)

tónghuà

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đồng thoại

Nghĩa

  1. Truyện cổ tích,đồng thoại; truyện nhi đồng; đồng thoại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 童话