童话童话 (tónghuà)tónghuàCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtđồng thoạiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Truyện cổ tích,đồng thoại; truyện nhi đồng; đồng thoại