Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
竺
教
竺教 (zhújiào)
zhújiào
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
đốc giáo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Phật giáo (cổ xưa)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
竺
zhú
họ Trúc; trúc
教
jiào
dạy dỗ; giáo dục; chỉ bảo; làm cho; bảo