Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

笔直 (bǐzhí)

bǐzhí

Từ loại
Từ trạng thái, Động từ, 形
Hán Việt
bút trực

Nghĩa

  1. thẳng tắp; trực tiếp; không quanh co, úp mở; ngay thẳng; chính trực; thẳng thắn; chân thực; thẳng băng; thẳng bon

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 笔直