笔直 (bǐzhí)
- Từ loại
- Từ trạng thái, Động từ, 形
- Hán Việt
- bút trực
Nghĩa
- thẳng tắp; trực tiếp; không quanh co, úp mở; ngay thẳng; chính trực; thẳng thắn; chân thực; thẳng băng; thẳng bon
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.