符号符号 (fúhào)fúhàoCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtphù hiệuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ký hiệu; dấu hiệu; dấu, biểu tượng2phù hiệu3dấu4hiệu