角秒符号角秒符号 (jiǎomiǎofúhào)jiǎomiǎofúhàoHán Việtgiác miểu phù hiệuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ký hiệu số nguyên tố kép (″) (toán học, ngôn ngữ học, v.v.)