Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
第
一
次
第一次 (dìyīcì)
dìyīcì
Hán Việt
đệ nhất thứ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Lần thứ 1
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
第
dì
đệ; thứ; khoa đệ
一
yī
số một; nhất; một; đồng nhất; như nhau
次
cì
thứ tự; thứ bậc; loại hạng; phẩm cấp; chức; chuyến; thứ; sau; kế (con thứ, thứ hai)
Từ có chứa 第一次
第一次世界大战
dì yī cì shìjiè dàzhàn
đệ nhất thứ thế giới đại chiến
đại chiến thế giới thứ nhất; chiến tranh thế giới lần thứ nhất; đệ nhất thế chiến