第一流第一流 (dìyīliú)dìyīliúTừ loạiTừ phân loại, Tính từHán Việtđệ nhất lưuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quan trọng (địa vị, giá trị)2hạng nhất; loại một3cao cấp4hạng cao nhất