Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
第
三
十
第三十 (dìsānshí)
dìsānshí
Từ loại
Số từ
Hán Việt
đệ tam thập
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thứ ba mươi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
第
dì
đệ; thứ; khoa đệ
三
sān
ba; số ba; tam; nhiều lần
十
shí
số mười; mười; hoàn toàn