Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

第纳尔 (dìnà'ěr)

dìnà'ěr

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đệ nạp nhĩ

Nghĩa

  1. dinar (tiền tệ) (từ khóa)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ