Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
等
一
下
儿
等一下儿 (Děngyīxià'er)
Děngyīxià'er
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đợi một chút
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
等
děng
đợi; chờ; chờ đợi; đợi đến; đến lúc
一
yī
số một; nhất; một; đồng nhất; như nhau
下
xià
dưới; thấp (thứ bậc, cấp bậc thấp)
儿
ér
trẻ con; trẻ; nhi đồng; con nít; thanh niên; người trẻ; trai tráng (thường chỉ phái nam)