策划策划 (cèhuà)cèhuàCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtsách hoaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trù hoạch; trù tính; sắp đặt; tìm cách; chuẩn bị; đặt kế hoạch; tính kế; kế hoạch; sách lược