Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

策划 (cèhuà)

cèhuà

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
sách hoa

Nghĩa

  1. trù hoạch; trù tính; sắp đặt; tìm cách; chuẩn bị; đặt kế hoạch; tính kế; kế hoạch; sách lược

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 策划