Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

签发地点 (qiānfādìdiǎn)

qiānfādìdiǎn

Hán Việt
thiêm phát địa điểm

Nghĩa

  1. nơi phát hành (của tài liệu)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ