Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

简历 (jiǎnlì)

jiǎnlì

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giản lịch

Nghĩa

  1. lý lịch sơ lược; lý lịch tóm tắt; sơ yếu lí lịch; CV

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ