简历简历 (jiǎnlì)jiǎnlìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtgiản lịchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lý lịch sơ lược; lý lịch tóm tắt; sơ yếu lí lịch; CV