Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

简称 (jiǎnchēng)

jiǎnchēng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
giản xưng

Nghĩa

  1. tên gọi tắt; tên tắt; cách viết tắt; hình thức gọi tắt
  2. gọi tắt; viết tắt
  3. gọi chung

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ