简陋简陋 (jiǎnlòu)jiǎnlòuCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từHán Việtgiản lậuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sơ sài; thô sơ (phòng ốc, thiết bị...); xổi; xọt xẹt; giản lậu