Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

简陋 (jiǎnlòu)

jiǎnlòu

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
giản lậu

Nghĩa

  1. sơ sài; thô sơ (phòng ốc, thiết bị...); xổi; xọt xẹt; giản lậu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ