Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

管制 (guǎnzhì)

guǎnzhì

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
quản chế

Nghĩa

  1. quản chế; kiểm soát; quản lý chặt
  2. quản chế; quản lý cưỡng chế
  3. quản thúc cưỡng chế (tội phạm hoặc phần tử xấu)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 管制