管制 (guǎnzhì)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- quản chế
Nghĩa
- quản chế; kiểm soát; quản lý chặt
- quản chế; quản lý cưỡng chế
- quản thúc cưỡng chế (tội phạm hoặc phần tử xấu)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.