Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
管
理
费
管理费 (Guǎnlǐfèi)
Guǎnlǐfèi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Phí quản lý
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
管
guǎn
ống; kèn sáo; sáo trúc (nhạc khí)
理
lǐ
thớ; vân; lý lẽ; lý sự
费
fèi
phí; chi phí; phí tổn; hao phí; tốn