Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

管道运输 (guǎndàoyùnshū)

guǎndàoyùnshū

Hán Việt
quản đạo vận thâu

Nghĩa

  1. vận chuyển đường ống

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ