Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

粒子加速器 (lìzǐ jiāsùqì)

lìzǐ jiāsùqì

Hán Việt
lạp tử gia tốc khí

Nghĩa

  1. máy gia tốc hạt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ