Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

精子密度 (jīngzǐmìdù)

jīngzǐmìdù

Hán Việt
tinh tử mật độ

Nghĩa

  1. số lượng tinh trùng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ