Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

精湛 (jīngzhàn)

jīngzhàn

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
tinh trạm

Nghĩa

  1. kỹ càng; tỉ mỉ; tinh xảo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ