Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

精益求精 (jīngyìqiújīng)

jīngyìqiújīng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Thành ngữ
Hán Việt
tinh ích cầu tinh

Nghĩa

  1. đã tốt muốn tốt hơn; đã giỏi còn muốn giỏi hơn; không ngừng nâng cao; không ngừng hoàn thiện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ