Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

精确 (jīngquè)

jīngquè

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
tinh xác

Nghĩa

  1. chính xác; chuẩn xác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 精确