Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
糖
醋
鱼
糖醋鱼 (tángcùyú)
tángcùyú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đường thố ngư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Cá chua ngọt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
糖
táng
chất đường; đường ăn; đường
醋
cù
giấm; tính a-xít; độ a-xít; vị chua; ghen tuông; ghen tị; ghen ghét; đố kỵ; giấm chua
鱼
yú
cá; ngư