醋醋 (cù)cùCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtthố | tạcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giấm; tính a-xít; độ a-xít; vị chua2ghen tuông; ghen tị; ghen ghét; đố kỵ; giấm chua