Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

白醋 (báicù)

báicù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạch thố

Nghĩa

  1. giấm trắng. 无色透明的食醋

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ