Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
醋
劲
醋劲 (cùjìn)
cùjìn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thố kình
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ghen tuông (trong tình yêu)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
醋
cù
giấm; tính a-xít; độ a-xít; vị chua; ghen tuông; ghen tị; ghen ghét; đố kỵ; giấm chua
劲
jìn
sức lực; khoẻ mạnh; sức mạnh; tinh thần; tình cảm; lòng hăng hái
Từ có chứa 醋劲
醋劲儿
cùjìn'er
thố kình nhi
máu ghen; tính ghen; ghen tuông