Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

醋劲 (cùjìn)

cùjìn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thố kình

Nghĩa

  1. ghen tuông (trong tình yêu)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 醋劲