系列系列 (xìliè)xìlièCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Từ chỉ số lượngHán Việthệ liệtTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dẫy; (hàng) loạt; hàng loạt