素素 (sù)sùCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Tính từ, Phó từ, Động từ, Số từHán ViệttốLưu vào ghi chú mớiNghĩa1màu vốn có; màu trắng2trắng thuần3chay4vốn thế; sẵn thế