Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

紧密 (jǐnmì)

jǐnmì

Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
khẩn mật
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. chặt chẽ; kín; khít; mít
  2. dày đặc; liên tục; liên hồi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 紧密