Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

紧密织物 (jǐnmìzhīwù)

jǐnmìzhīwù

Hán Việt
khẩn mật chức vật

Nghĩa

  1. vải dệt chặt chẽ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ