Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

纠缠不清 (jiūchánbùqīng)

jiūchánbùqīng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
củ triền bất thanh

Nghĩa

  1. hoang mang vô vọng
  2. không thể làm sáng tỏ
  3. nhằng; chằng cò

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ