Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

红橙黄绿蓝靛紫 (hóng chénghuáng lǜ lándiàn zǐ)

hóng chénghuáng lǜ lándiàn zǐ

Hán Việt
hồng sập hoàng lục lam điện tử

Nghĩa

  1. Màu sắc của cầu vồng
  2. đỏ, cam, vàng, xanh lá cây, xanh lam, chàm, tím

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ