Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
红
耳
鹎
红耳鹎 (hóng'ěrbēi)
hóng'ěrbēi
Hán Việt
hồng nhĩ _
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Chào mào
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
红
hóng
đỏ; màu đỏ; hoa đỏ; vải điều (biểu thị sự chúc mừng hoặc vẻ vang)
耳
ěr
tai; lỗ tai; nhĩ (vật giống cái tai)
鹎
bēi
chim tu ti (mieroscelis amaurotis)